Career Analytics & Data
Erling Haaland Full Statistics
Comprehensive breakdown of goals across competitions, calendar years, scoring methods, and pitch zones.
Thống Kê Chi Tiết Cách & Thời Điểm Ghi Bàn
Phân tích số liệu theo phút thi đấu, bộ phận cơ thể và phân bố theo câu lạc bộ
Phân bố bàn thắng theo phút thi đấu
1 - 15' min
36 goals12.8%
16 - 30' min
46 goals16.4%
31 - 45' min
50 goals17.8%
46 - 60' min
52 goals18.5%
61 - 75' min
44 goals15.7%
76 - 90' min🔥 Peak Scoring Window
53 goals18.8%
*Số lượng bàn thắng lớn trong khoảng 76-90+ phút thể hiện bản lĩnh định đoạt trận đấu.
Bộ phận & Kiểu ghi bàn
Chân phải
44
15.7% tổng số bàn
Chân trái
192
68.3% tổng số bàn
Đánh đầu
43
15.3% tổng số bàn
Chấm phạt đền (Penalty)
42
91.3% tỷ lệ thành công
Bóng sống vs Tình huống cố định238 Bóng sống
Bóng sống Phạt đền (42) Đá phạt (1)
Phân Bố Bàn Thắng Theo Câu Lạc Bộ & ĐTQG
2022 - Present
Manchester City FC
108
118 matches (0.92/g)
2020 - 2022
Borussia Dortmund
86
89 matches (0.97/g)
2019 - Present
Norway National Team
38
39 matches (0.97/g)
2019 - 2020
Red Bull Salzburg
29
27 matches (1.07/g)
2017 - 2018
Molde FK
20
50 matches (0.40/g)
Competition Split
| Competition | Matches | Goals | Goals / Match |
|---|---|---|---|
| Premier League | 82 | 78 | 0.95 |
| UEFA Champions League | 44 | 46 | 1.05 |
| Bundesliga | 67 | 62 | 0.93 |
| Austrian Bundesliga | 16 | 17 | 1.06 |
| International Matches | 39 | 38 | 0.97 |
| Domestic Cups & Others | 90 | 40 | 0.44 |